Pedri90
CMCDMCAM

Pedri

Center Midfielder • FC Barcelona • LALIGA EA SPORTS

PAC

76

SHO

75

PAS

89

DRI

91

DEF

77

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa81
Chọn vị trí80
Lực sút76
Sút vô lê56
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy88
Đá phạt72
Chuyền dài91
Chuyền ngắn94
Nhãn quan93

Rê bóng

Nhanh nhẹn92
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng93
Điềm tĩnh92
Rê bóng89
Phản ứng87

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu50
Cắt bóng84
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng84

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật70
Sức bền89
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

78

LS

78

RS

78

LW

85

LF

84

CF

84

RF

84

RW

85

LAM

87

CAM

87

RAM

87

LM

86

LCM

88

CM

88

RCM

88

RM

86

LWB

84

LDM

85

CDM

85

RDM

85

RWB

84

LB

82

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

82

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

First Touch +Incisive PassLong Ball PassTiki TakaTechnicalRelentless

Tags

DribblerPlaymakerTacticianAcrobatComplete midfielder